Máy hút bụi xung lực công nghiệp dạng mô-đun
Các tính năng chính
1.Lọc hiệu quả cao
Máy hút bụi công nghiệp được trang bị hệ thống lọc nhiều tầng, thường bao gồm bộ lọc HEPA và cơ chế làm sạch bằng xung khí, có khả năng thu giữ các hạt mịn đến 0,3 micron. Điều này đảm bảo chất lượng không khí tuyệt vời và tuân thủ các quy định về môi trường.
2. Thiết kế dạng mô-đun mang lại tính linh hoạt
Nhiều hệ thống thu gom bụi bằng xung khí dạng mô-đun có thiết kế linh hoạt, cho phép dễ dàng mở rộng và tùy chỉnh. Cho dù là xưởng nhỏ hay nhà máy sản xuất lớn, hệ thống thu gom bụi bằng xung khí đều có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lưu lượng khí và khả năng lọc.
3. Hệ thống làm sạch tự động
Máy hút bụi xung lực dạng mô-đun thường bao gồm hệ thống làm sạch tự động bằng xung lực hoặc rung lắc giúp loại bỏ bụi tích tụ trên các bộ lọc, duy trì lực hút ổn định và kéo dài tuổi thọ bộ lọc.
4. Mức phát thải thấp
Với công nghệ tách bụi tiên tiến, hệ thống thu gom bụi bằng xung khí dạng mô-đun duy trì nồng độ khí thải thấp tới 10 mg/m³, phù hợp cho các hoạt động đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
5. Thiết kế bền bỉ và ít cần bảo trì
Được chế tạo từ vật liệu chống mài mòn và kết cấu chắc chắn, máy hút bụi xung lực dạng mô-đun mang lại tuổi thọ cao và bảo trì tối thiểu. Bảng điều khiển tích hợp và hệ thống an toàn đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và thân thiện với người sử dụng.
6. Tiết kiệm năng lượng và độ ồn thấp
Nhiều hệ thống hút bụi công nghiệp được thiết kế với quạt điều chỉnh tần số và đường dẫn luồng khí được tối ưu hóa để giảm tiêu thụ năng lượng và tiếng ồn, hỗ trợ môi trường làm việc bền vững và thoải mái.
Các bộ phận cơ khí

Hệ thống thu gom bụi bằng xung lực dạng mô-đun chủ yếu bao gồm vỏ trên, vỏ giữa, vỏ dưới (phễu chứa bụi), hệ thống loại bỏ tro và hệ thống làm sạch bằng xung lực, v.v.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | LCPM500 |
| Kết cấu | Thiết kế dạng mô-đun |
| Nguyên tắc | Nguyên tắc làm sạch ngoại tuyến |
| Vật liệu tái chế | Công suất dưới 75um |
| Nồng độ phát thải | 10mg/m³ |
Phạm vi cấu hình

1.Sản xuất xi măng và bê tông
Tại các nhà máy xi măng và trạm trộn bê tông, hệ thống thu gom bụi công nghiệp giúp thu giữ bụi xi măng, tro bay và các chất phụ gia phát sinh trong quá trình trộn, vận chuyển và đóng gói, góp phần giảm thiểu nguy cơ gây hại cho sức khỏe và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
2. Khai thác mỏ và khai thác đá
Máy hút bụi công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động nghiền, sàng lọc và xử lý vật liệu để kiểm soát bụi phát sinh từ các khoáng sản như đá vôi, đá granit và than đá. Nó đảm bảo tầm nhìn, bảo vệ phổi của người lao động và ngăn ngừa sự tích tụ bụi trên máy móc.
3. Gia công kim loại và xưởng đúc
Các quy trình mài, hàn, cắt và đúc trong ngành công nghiệp kim loại tạo ra bụi kim loại và oxit mịn. Máy hút bụi bằng xung lực loại bỏ hiệu quả các hạt nguy hiểm này, ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ và nâng cao chất lượng không khí.
4. Chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất
Trong các xưởng cưa và xưởng mộc, máy hút bụi công nghiệp thu gom mùn cưa, vụn gỗ và các hạt bụi mịn từ quá trình chà nhám để ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ, cải thiện sự sạch sẽ của xưởng và đảm bảo an toàn không khí.
5. Chế biến dược phẩm và hóa chất
Máy hút bụi xung lực rất cần thiết để xử lý các loại bột mịn, hoạt chất và bụi hóa chất. Nó giúp ngăn ngừa ô nhiễm, hỗ trợ chất lượng sản phẩm và đảm bảo tuân thủ các quy định.
6. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống
Nó kiểm soát bột mì, đường, tinh bột và bột gia vị trong suốt quá trình cân, trộn và đóng gói, đảm bảo vệ sinh sản phẩm và phòng chống cháy nổ.
7. Tái chế và quản lý chất thải
Máy hút bụi xung lực được sử dụng trong các dây chuyền nghiền và phân loại để kiểm soát bụi từ nhựa, thiết bị điện tử và các vật liệu tái chế khác, giúp cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ người lao động.
Xem tại chỗ



Có, chúng tôi cung cấp các giải pháp thiết bị được tùy chỉnh hoàn toàn dựa trên yêu cầu của khách hàng, bao gồm thông số kỹ thuật về kích thước, cấu hình chức năng và thiết kế công suất để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng dự án.
Có, chúng tôi cung cấp hỗ trợ lắp đặt và vận hành toàn diện, tại chỗ hoặc thông qua hỗ trợ kỹ thuật từ xa, để đảm bảo hiệu suất thiết bị tối ưu.
Thời hạn bảo hành tiêu chuẩn cho hầu hết các thiết bị cốt lõi thường là 12 tháng, với các điều khoản cụ thể được xác định trong thỏa thuận mua hàng.
Đầu tiên, khách hàng phải cung cấp thông tin về loại và độ cứng của nguyên liệu thô tại địa phương (ví dụ: đá granit, sỏi sông, đá vôi, v.v.). Tiếp theo, khách hàng cần chỉ định các yêu cầu về sản phẩm hoàn thiện mong muốn, bao gồm mô đun độ mịn và hình dạng hạt. Sau đó, dựa trên công suất sản xuất yêu cầu (ví dụ: tấn mỗi giờ), có thể đề xuất các mô hình khác nhau, ví dụ như máy tạo cát định hình cho năng suất cao hơn hoặc thiết bị được thiết kế riêng cho sản xuất vữa thông thường hoặc chuyên dụng tùy thuộc vào ứng dụng. Cuối cùng, khách hàng có thể lựa chọn và tùy chỉnh thiết bị dựa trên điều kiện địa điểm, môi trường lắp đặt, mức tiêu thụ năng lượng, chi phí bảo trì và ngân sách chung của dự án.
Thiết bị của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001, Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001. Kiểm tra của bên thứ ba, chẳng hạn như báo cáo SGS, có thể được sắp xếp dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Chúng tôi chấp nhận nhiều phương thức thanh toán, bao gồm T/T, L/C và các phương thức khác theo thỏa thuận trong hợp đồng. Các điều khoản thương mại quốc tế được chấp nhận thường là FOB, CFR, CIF, DAP và cũng tùy thuộc vào các điều khoản được nêu trong hợp đồng.