Phân tích các vấn đề trong vữa khô trộn sẵn
Hiện nay, vữa khô trộn sẵn đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng. Việc ứng dụng vữa khô trộn sẵn trong các nhà máy sản xuất vữa khô trộn sẵn có thể giảm thiểu hiệu quả việc tiêu thụ tài nguyên, nâng cao chất lượng công trình và cải thiện môi trường đô thị. Tuy nhiên, vữa khô trộn sẵn được sản xuất bởi các nhà máy này vẫn còn gặp phải nhiều vấn đề về chất lượng. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ trong nhà máy, những ưu điểm của nó sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, thậm chí có thể gây ra tác hại. Chỉ bằng cách tăng cường kiểm soát chất lượng đối với nguyên vật liệu, thành phẩm, công trường và các khía cạnh khác trong nhà máy sản xuất vữa khô trộn sẵn, những ưu điểm và chức năng của vữa khô trộn sẵn mới có thể được phát huy tối đa.
1. Nứt vỡ
Các loại vết nứt phổ biến nhất trong vữa được sản xuất bởi nhà máy vữa khô thuộc bốn loại chính: vết nứt do lún nền không đều, vết nứt do nhiệt độ, vết nứt do co ngót khi khô và vết nứt do co ngót dẻo.
(1) Sự lún nền không đều
Hiện tượng lún móng không đều chủ yếu đề cập đến các vết nứt do sự lún của chính bức tường, thường xảy ra khi vữa trộn sẵn từ nhà máy được thi công không đúng cách.
(2) Vết nứt do nhiệt độ
Sự thay đổi nhiệt độ gây ra sự giãn nở và co lại của vật liệu. Khi ứng suất nhiệt gây ra bởi sự biến dạng nhiệt bị hạn chế đủ lớn, các vết nứt do nhiệt sẽ xuất hiện trong tường sử dụng vữa từ nhà máy trộn vữa khô.
(3) Vết nứt co ngót khi khô
Các vết nứt co ngót do khô, hay gọi tắt là vết nứt co ngót khô, xảy ra trong các vật liệu xây dựng như gạch bê tông khí chưng áp và gạch tro bay được liên kết bằng vữa trộn sẵn từ nhà máy sản xuất vữa trộn sẵn, do chúng bị co ngót đáng kể khi độ ẩm giảm. Sau khi co ngót do khô, vật liệu sẽ giãn nở trở lại khi được làm ướt và co lại một lần nữa khi bị mất nước, bất kể vữa được sản xuất ở nhà máy trộn sẵn nào.
(4) Sự co ngót của nhựa
Sự co ngót dẻo chủ yếu xảy ra ngay sau khi vữa trộn sẵn từ nhà máy được trát lên bề mặt, khi vữa vẫn còn ở trạng thái dẻo và ứng suất co ngót phát sinh do mất độ ẩm. Khi ứng suất co ngót vượt quá cường độ liên kết của vữa, các vết nứt sẽ hình thành trên bề mặt kết cấu. Sự co ngót dẻo do khô trên bề mặt vữa trát từ nhà máy trộn sẵn bị ảnh hưởng bởi thời gian, nhiệt độ, độ ẩm tương đối và tỷ lệ giữ nước của chính vữa.
Ngoài ra, thiết kế không đầy đủ, không lắp đặt các dải phân cách theo đúng quy cách, thiếu các biện pháp chống nứt mục tiêu, chất lượng vật liệu không đạt tiêu chuẩn tại nhà máy sản xuất vữa khô, chất lượng thi công kém, vi phạm quy trình thiết kế và thi công, cường độ xây dựng không đáp ứng yêu cầu thiết kế và thiếu kinh nghiệm vận hành nhà máy sản xuất vữa trộn sẵn cũng là những nguyên nhân quan trọng gây ra hiện tượng nứt tường.

2. Rỗng
Rỗng là một khuyết tật chất lượng thường gặp của vữa được sản xuất tại nhà máy vữa trộn sẵn, chủ yếu do bốn yếu tố: bề mặt tường chưa được xử lý, trát vữa quá sớm trước khi tường khô hoàn toàn, độ dày lớp trát quá lớn và sử dụng vật liệu trát không đúng cách từ nhà máy vữa trộn sẵn.
(1) Bề mặt tường đáy chưa xử lý
Hiện tượng rỗng ruột có thể do bụi bẩn chưa được làm sạch, vữa thừa và chất chống dính còn sót lại trên bề mặt tường, không sử dụng chất kết dính giữa các lớp vật liệu hoặc không làm nhám bề mặt bê tông nhẵn, và việc làm ẩm không đủ trước khi trát vữa từ nhà máy trộn vữa khô.
(2) Trát vữa sớm trước khi tường khô hoàn toàn
Việc trát vữa bằng vữa trộn sẵn từ nhà máy được thực hiện trước khi tường biến dạng hoàn toàn, dẫn đến sự co ngót không đồng đều giữa lớp nền và lớp trát, gây ra hiện tượng rỗng ruột.
(3) Độ dày quá mức của lớp trát vữa đơn
Khi tường không bằng phẳng hoặc có khuyết điểm mà chưa được xử lý trước, và việc trát vữa bằng vữa khô trộn sẵn được thực hiện vội vàng trong một lần, lớp vữa quá dày sẽ tạo ra ứng suất co ngót lớn hơn lực liên kết của vữa, dẫn đến hiện tượng rỗng bên trong tường.
(4) Sử dụng vật liệu trát vữa không đúng cách
Sự không phù hợp giữa cường độ vữa trát từ nhà máy trộn vữa sẵn và cường độ vữa của tường móng, cùng với sự khác biệt quá lớn về tỷ lệ co ngót, là một nguyên nhân chính khác gây ra hiện tượng rỗng tường.

3. Chà nhám bề mặt
Hiện tượng sần sùi bề mặt là vấn đề thường gặp ở vữa được sản xuất bởi nhà máy vữa trộn sẵn, chủ yếu do tỷ lệ vật liệu xi măng trong vữa không đủ, độ mịn của cát quá thấp, hàm lượng bùn quá cao trong nguyên liệu của nhà máy vữa trộn sẵn, cường độ vữa không đủ, khả năng giữ nước quá thấp dẫn đến mất nước nhanh, bảo dưỡng không đầy đủ hoặc hoàn toàn không được bảo dưỡng sau khi thi công.

4. Nghiền thành bột và bóc vỏ
Hiện tượng vón cục và bong tróc thường xảy ra ở vữa trộn sẵn từ nhà máy vữa khô, chủ yếu là do khả năng giữ nước thấp của vữa, độ ổn định kém của các thành phần vữa trộn tại nhà máy, lượng phụ gia quá nhiều và một phần bột nổi lên bề mặt trong quá trình xoa và đánh bóng. Điều này dẫn đến cường độ bề mặt thấp, gây ra hiện tượng vón cục và bong tróc.
Hiệu suất kỹ thuật của nhà máy sản xuất vữa khô trộn sẵn Ninon

1. Tất cả nguyên liệu thô trong nhà máy sản xuất vữa khô trộn sẵn của Ninon đều được cân tự động, và nhà máy cũng được trang bị một cổng dành riêng để thêm phụ gia thủ công.
2. Độ đồng đều trộn của máy trộn trong nhà máy sản xuất vữa khô Ninon đạt ≥ 98%.
3. Toàn bộ quy trình sản xuất của nhà máy vữa trộn sẵn, từ khâu cấp liệu đến khâu bốc xếp, đóng gói và lưu kho thành phẩm, đều được điều khiển bởi một nền tảng vận hành trực quan.
4. Sau khi chương trình được thiết lập, quy trình sản xuất của nhà máy trộn vữa khô này có thể được vận hành chỉ bằng một nút bấm.
5. Một bảng điều khiển sản xuất khẩn cấp được trang bị trên dây chuyền sản xuất của nhà máy vữa trộn sẵn Ninon.
6. Hệ thống vận hành của nhà máy sản xuất vữa khô hỗ trợ thống kê nguyên vật liệu và thành phẩm.
7. Các biện pháp hiệu quả được thực hiện tại nhà máy sản xuất vữa trộn sẵn này nhằm ngăn ngừa sự nhiễm chéo sản phẩm.
8. Tại nhà máy sản xuất vữa khô trộn sẵn của Ninon, các biện pháp hiệu quả được thực hiện để tránh hiện tượng phân tách sản phẩm trong quá trình sản xuất.
9. Độ đồng nhất của vữa được xả ra từ silo thành phẩm của nhà máy sản xuất vữa trộn sẵn phải đạt ≥ 95%.
10. Trong quá trình vận hành bình thường của nhà máy sản xuất vữa khô:
11. Nồng độ phát thải bụi tại mỗi điểm nút không được vượt quá 10 mg/Nm³;
12. Tiếng ồn xung quanh nhà máy sản xuất vữa trộn sẵn không được vượt quá 55 dB(A).
13. Các biện pháp an toàn tại nhà máy sản xuất vữa khô:
14. Các thiết bị an toàn hiệu quả và biển báo an toàn được trang bị tại mỗi khu vực của dây chuyền sản xuất trong nhà máy vữa trộn sẵn này.

