Bảng tỷ lệ phối trộn tiêu chuẩn của vữa xi măng dùng cho công trình xây gạch.
Tỷ lệ phối trộn vữa xi măng cho tường xây thay đổi tùy thuộc vào loại, thông số kỹ thuật, yêu cầu về hiệu suất của vật liệu xây dựng và thiết bị thi công. Bảng dưới đây thể hiện các tỷ lệ phối trộn được sử dụng phổ biến nhất.
1. Tỷ lệ phối trộn vữa xi măng cho tường gạch thông thường
Mác xi măng: M20; Hàm lượng cát sét: 5%. Tỷ lệ thể tích: 1:2,5 trên mét khối. Tỷ lệ trọng lượng (xi măng: cát): 457kg : 1742kg = 1:3,8. Độ ẩm của cát sông: 5%–10%. Tỷ lệ phối trộn này đáp ứng được yêu cầu xây dựng của hầu hết các bức tường chịu lực và không chịu lực.
2. Tỷ lệ phối trộn vữa xi măng cho tường ngăn nhẹ
Mác xi măng: M10; Hàm lượng cát sét: 5%. Tỷ lệ thể tích: 1:6 trên mét khối. Tỷ lệ trọng lượng (xi măng: cát): 219kg : 1305kg = 1:6. Sản phẩm mang lại hiệu suất tối ưu khi được sử dụng cho gạch vách ngăn nhẹ.
3. Tỷ lệ phối trộn vữa xi măng cho tường đá hộc
Mác xi măng: M15; Hàm lượng cát sét: 5%. Tỷ lệ thể tích: 1:4 trên mét khối. Tỷ lệ trọng lượng (xi măng: cát): 305kg : 1522kg = 1:5. Đối với các loại đá yêu cầu độ cứng và ổn định cao, tỷ lệ xi măng và cát có thể được tăng lên cho phù hợp.

Bảng tỷ lệ phối trộn của các loại vữa khác nhau
◆ Tỷ lệ phối trộn vữa thông thường
Vữa xi măng tỷ lệ 1:3 thường được dùng để trộn 1 phần xi măng và 3 phần cát theo trọng lượng. Trên thực tế, cần phải tính đến hàm lượng nước, với tỷ lệ nước-xi măng-cát điển hình là 0,6:1:3. Khối lượng riêng của vữa xi măng là 2000 kg/m³. Đối với công tác trát tường, vữa xi măng tỷ lệ 1:1 thường được sử dụng.
◆ Tỷ lệ phối trộn vữa cho các cấu kiện đúc sẵn trọng lượng nhẹ
Vữa thạch cao: Tỷ lệ thạch cao so với cát thạch cao = 1:2 theo trọng lượng. Vữa thạch cao-cát với cát sông: Tỷ lệ thạch cao so với cát sông và nước = 1:1:0,5 theo trọng lượng. Để sản xuất các cấu kiện đúc sẵn từ vữa thạch cao-cát, tỷ lệ trộn phổ biến giữa thạch cao và cát thạch cao là 1:1, 1:2 và 1:3.
◆ Tỷ lệ phối trộn vữa cho việc xây dựng tường gạch và đá
Vữa xi măng tỷ lệ 1:3 được sử dụng để liên kết các hàng gạch. Vữa xi măng tỷ lệ 1:2 được sử dụng để liên kết tường đá. Tỷ lệ phối trộn cụ thể có thể được điều chỉnh bằng cách lựa chọn vật liệu phù hợp theo điều kiện thi công tại công trường.
◆ Tỷ lệ pha trộn vữa cho vữa trang trí
Thông thường, tỷ lệ trộn vữa xi măng với cát thạch cao là 1:4 theo trọng lượng. Các lựa chọn khác bao gồm vôi bột nguyên chất và vữa thạch cao-lignin tỷ lệ 1:1 để trát tường đá vụn. Để hoàn thiện bề mặt, có thể sử dụng lớp men đá vôi tự nhiên có độ mịn trung bình hoặc cao.
Phân tích tỷ lệ phối trộn vữa
(1) Lựa chọn xi măng và tỷ lệ phối trộn
Xi măng là vật liệu kết dính chính của vữa. Các loại xi măng thường dùng bao gồm xi măng Portland, xi măng Portland xỉ, xi măng Portland pozzolanic, xi măng Portland tro bay và xi măng Portland hỗn hợp. Loại xi măng phù hợp có thể được lựa chọn dựa trên yêu cầu thiết kế, vị trí xây dựng và điều kiện môi trường xung quanh. Xi măng cường độ trung bình và thấp có thể đáp ứng hầu hết các nhu cầu xây dựng. Đối với vữa xi măng, cường độ xi măng không được vượt quá cấp 32.5; đối với vữa xi măng-vôi trộn, cường độ xi măng không được vượt quá cấp 42.5. Nếu sử dụng xi măng cường độ cao, có thể thêm các vật liệu kết dính bổ sung để tối ưu hóa hiệu suất. Đối với các ứng dụng đặc biệt (ví dụ: các mối nối cấu kiện, gia cố kết cấu và sửa chữa vết nứt), nên sử dụng xi măng giãn nở.
(2) Lựa chọn cát và thành phần của nó
Cốt liệu mịn chủ yếu là cát tự nhiên, và vữa được trộn với cốt liệu này được gọi là vữa thông thường. Hàm lượng đất sét trong cát không được vượt quá 5%. Đối với vữa có cấp cường độ thấp hơn M2.5, hàm lượng đất sét trong cát có thể được nới lỏng đến 10%. Kích thước hạt cát tối đa nên nhỏ hơn 1/4–1/5 chiều dày vữa, nói chung không quá 2,5 mm. Đối với vữa trát mạch và vữa trát tường, kích thước hạt cát tối đa không được vượt quá 1,25 mm. Độ mịn của cát có ảnh hưởng đáng kể đến lượng xi măng cần dùng, khả năng thi công, cường độ và độ co ngót của vữa.
(3) Lựa chọn vật liệu xi măng và cường độ của chúng
Các vật liệu xi măng dùng cho vữa xây bao gồm xi măng và vôi. Nguyên tắc lựa chọn xi măng tương tự như đối với bê tông, và mác xi măng nên gấp khoảng 4,5 lần mác xi măng thiết kế. Mác xi măng quá cao sẽ dẫn đến lượng xi măng không đủ và khả năng giữ nước kém của vữa. Vôi nhão và vôi tôi không chỉ đóng vai trò là vật liệu xi măng phụ trợ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng giữ nước của vữa.
(4) Lựa chọn nước pha trộn và các yêu cầu của nó
Các yêu cầu đối với nước trộn vữa cũng giống như yêu cầu đối với nước trộn bê tông. Phải sử dụng nước sạch, không chứa tạp chất có hại để pha chế vữa.
Tóm lại, việc lựa chọn vật liệu vữa phù hợp và áp dụng tỷ lệ phối trộn hợp lý theo điều kiện thi công thực tế không chỉ đảm bảo tính ổn định và khả năng thi công của các công trình xây bằng gạch mà còn đạt được hiệu quả trang trí vượt trội.

